logo
Dung môi Phenol
Dung môi pha sơn Thinner 130
Dung môi pha mực in Thinner 161
Lò hơi là gì? Làm sao để chọn được thiết bị nồi hơi phù hợp?
Tác giảAdministrator

Hiện nay nồi hơi, lò hơi hay boiler là một trong những thiết bị được sử dụng phổ biến trong các quá trình sản xuất trong công nghiệp. Vậy nồi hơi có cấu tạo như thế nào? Làm sao để lựa chọn được một thiết bị lò hơi phù hợp

Lò hơi là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng nồi hơi công nghiệp

1. Lò hơi là gì? Tổng quan & Ứng dụng thực tế

1.1. Khái niệm lò hơi 

Lò hơi hay còn gọi là nồi hơi, là thiết bị công nghiệp chuyển đổi hóa năng của nhiên liệu (than, dầu, khí, sinh khối) thành nhiệt năng của dòng hơi nước dưới áp suất cao.

Quá trình đốt cháy nhiên liệu trong buồng đốt sẽ tỏa ra lượng nhiệt khổng lồ, truyền qua các bề mặt trao đổi nhiệt để đun sôi nước bên trong và tạo ra hơi nước bão hòa hoặc hơi nước quá nhiệt.

1.2. Ứng dụng của lò hơi trong các ngành công nghiệp

Hơi nước là chất mang nhiệt an toàn, kinh tế và hiệu quả cao. Do đó, nồi hơi được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hóa chất: Sử dụng hơi nước trong các quá trình đun nấu, chưng cất và cô đặc các dung dịch.

  • Ngành thực phẩm và đồ uống: Dùng trong sản xuất đường, rượu, bia, nước giải khát, chế biến thực phẩm, nông sản.

  • Ngành dệt: Sử dụng hơi nước trong quá trình sản xuất và xử lý vải.

  • Ngành sản xuất thuốc, dược liệu: Hơi nước được sử dụng để sấy và chế biến sản phẩm.

  • Ngành điện: nhiệt điện.·

Hơi nước trong các ứng dụng này thường là hơi bão hòa, với áp suất và nhiệt độ phù hợp cho các quá trình công nghệ, thường có áp suất thấp và sản lượng nhỏ.

Trong các nhà máy nhiệt điện, lò hơi sản xuất ra hơi làm quay tuabin, phục vụ cho việc sản xuất điện năng. Những lò hơi này cần có công suất lớn và sản xuất ra hơi quá nhiệt, với áp suất và nhiệt độ cao. Loại lò hơi này được gọi là lò năng lượng.

Nhiên liệu đốt trong lò hơi có thể là: nhiên liệu rắn (than, gỗ, bã mía), nhiên liệu lỏng (dầu nặng (FO), dầu diezen (DO), nhiên liệu khí (khí tự nhiên, khí hóa lỏng).

Nhờ khả năng chuyển đổi năng lượng hiệu quả, lò hơi đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nhiệt và năng lượng cho nhiều quy trình công nghiệp, góp phần nâng cao hiệu suất sản xuất và tiết kiệm năng lượng.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của lò hơi


Cấu tạo chung của lò hơi

 

Cấu tạo lò hơi

Nhiên liệu cấp vào lò đốt: Vị trí buồng đốt.

Trao đổi nhiệt: Các ống trao đổi nhiệt nằm bên trong thân nồi hơi.

Hơi nước tách ra và xả hơi: Phần trên của nồi hơi và hệ thống ống dẫn hơi.

Cấp nước: Bơm và van cấp nước vào nồi hơi.

Xử lý khí thải: Bộ phận lọc và xử lý khí thải trước khi thoát ra ống khói.
Sơ đồ cấu tạo của lò hơi

Sơ đồ mô tả cấu tạo lò hơi

3. Các loại lò hơi phổ biến trên thị trường hiện nay

3.1. Phân loại lò hơi theo nhiệm vụ

3.1.1.Lò hơi năng lượng (Power Boiler):
- Nhiệm vụ: Được đặt trong các nhà máy nhiệt điện, sản xuất hơi nước cung cấp cho tuốc bin hơi, làm quay tuốc bin kéo máy phát điện để sản xuất điện năng. Hơi nước mang năng lượng rất lớn nên được sử dụng khá hiệu quả
- Đặc điểm:

  • Công suất: Thường trên 50 tấn/h.

  • Áp suất: Thường lớn hơn 2,0 MPa.

  • Nhiệt độ hơi: Trên 350°C.

  • Loại hơi: Hơi quá nhiệt.

3.1.2. Lò hơi công nghiệp 
- Nhiệm vụ: Đặt trong các nhà máy, xí nghiệp thuộc ngành công nghiệp thực phẩm (sản xuất đường, rượu, bia, chế biến thực phẩm...), và ngành công nghiệp nhẹ (dệt, giấy, cao su...) để cung cấp hơi cho các quá trình công nghệ như đun sôi, chưng cất, cô đặc, sấy.
- Đặc điểm:

  • Công suất: Vừa và nhỏ công suất dưới 10 tấn/h.

  • Áp suất: Không vượt quá 2,0 MPa.

  • Nhiệt độ hơi: Dưới 250°C.

  • Loại hơi: Hơi bão hòa.

3.1.3. Lò hơi dân dụng 

Nhiệm vụ: Đặt trong các khách sạn, nhà hàng, bệnh viện để sản xuất hơi phục vụ việc giặt là, sấy, tắm hơi.
Đặc điểm:

  • Công suất: Nhỏ dưới 1 tấn/h.

  • Áp suất: Không vượt quá 0,5 MPa.

  • Nhiệt độ hơi: Không quá 150°C.

  • Loại hơi: Hơi bão hòa.

3.2. Phân loại theo kết cấu đường truyền

3.2.1. Lò hơi ống lửa

  • Nguyên lý: Khói nóng và khí thải di chuyển bên trong các đường ống; nước truyền nhiệt nằm bên ngoài bao bọc quanh ống.
  • Thông số kỹ thuật: Áp suất làm việc P < 20 bar, tạo hơi bão hòa.
  • Yêu cầu: Cần xử lý nước sơ bộ tốt trước khi cấp vào lò để tránh bám cặn làm vỡ ống.

3.2.2.Lò hơi ống nước

  • Nguyên lý: Nước di chuyển bên trong các ống nhỏ, dòng khí nóng và ngọn lửa bao bọc bên ngoài.
  • Thông số kỹ thuật: Áp suất làm việc rộng P = 20 - 25 bar (hoặc cao hơn), khả năng sinh hơi nhanh, sản xuất được cả hơi quá nhiệt.
  • Ưu điểm: Độ an toàn cao, dung tích nước trong ống nhỏ nên nguy cơ nổ lớn thấp hơn lò ống lửa.

4. Tóm tắt và lời khuyên tối ưu hiệu suất lò hơi
Lựa chọn đúng loại lò hơi với công suất và áp suất phù hợp giúp doanh nghiệp tiết kiệm đến 15–20% chi phí nhiên liệu vận hành hàng năm. Bên cạnh đó, việc thường xuyên kiểm tra chất lượng nước cấp để ngăn ngừa cáu cặn là yếu tố sống còn bảo vệ tuổi thọ lò.

5. Liên hệ để được tư vấn: Ms Thiện: 0975 488 380‬

Tham khảo bộ sản phẩm xử lý nước tuần hoàn